Từ vựng: ” Thời gian “

Từ vựng: ” Thời gian “

1Chữ HánPhiên âmNghĩa
2未明みめいRạng sáng
3連休れんきゅうKỳ nghỉ dài
4連日れんじつTrong nhiều ngày
5隔~かく~Cách (ngày, tuần)
6長期ちょうきDài kỳ, trường kỳ
7短期たんきNgắn hạn
8日取りひどりĐịnh ngày, chọn ngày
9瞬く間にまたたくまにThoáng chốc
10つかの間つかのまTrong thoáng chốc
11あっという間あっというまThoát một cái
12合間あいまGiữa
13しばしMột lúc
14一時いちじNhất thời, tạm thời
15久しいひさしいLâu
16長らくながらくLâu
17日に日にひにひにNgày càng
18常時じょうじThường
19随時ずいじLúc nào cũng
20適宜てきぎThích hợp
21日頃ひごろHàng ngày
22毎度まいどLuôn luôn
23例年れいねんLuôn luôn
24平年へいねんHàng năm
25平常へいじょうBình thường
26時折ときおりThỉnh thoảng
27始終しじゅうTừ đầu đến cuối
28終始しゅうしTừ đầu đến cuối
29日夜にちやNgày đêm
30従来じゅうらいTừ trước đến nay
31予めあらかじめ( Làm gì đó ) trước
32かねがねTừ trước
33かねて(から)( Làm gì đó ) Từ trước
34かねてより( Làm gì đó ) Từ trước
35未然にみぜんにTừ trước
36日頃ひごろTừ trước
37元来がんらいVốn từ xưa
38未だにいまだにVẫn
39直ちにただちにNgay lập tức
40速やかなすみやかなNhanh chóng
41即座にそくざにNgay tại chỗ, lập tức
42即刻そっこくLập tức
43直前ちょくぜんNgay trước khi
44じきSớm, ngay
45突如とつじょĐột nhiên
46不意にふいにBất ngờ, đột ngột
47早急なさっきゅうな
そうきゅうな
Ngay lập tức
48いつの間にかいつのまにかKhông biết từ bao giờ
49今さらいまさらDù bây giờ..
50~最中~さいちゅうTrong
51~最中~さいちゅうĐúng lúc đang...
52目下もっかTrước mắt
53近年きんねんNhững năm gần đây
54先にさきにLúc trước, lúc này
55先だってせんだってLúc trước, hôm trước
56先頃さきごろVừa lúc nãy
57先延ばしさきのばしTrì hoãn, lùi lại
58先行きさきゆきTương lai trước mắt
59前途ぜんとTương lai trước mắt
60今にいまにChẳng mấy chốc
61時点じてんThời điểm
62初期しょきThời kỳ đầu
63しゅんMùa
64夜が更けるよるがふけるĐêm về khuya
65経る経るTrải qua, thông qua
66経過けいかTình hình, diễn biến
67延長えんちょうKéo dài thêm
68古代こだいCổ đại
69中世ちゅうせいTrung thế
70近世きんせいCận thế
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *