Từ vựng : “Nhà cửa”

Từ vựng : “Nhà cửa”

1民家みんかNhà dân
2屋敷やしきLâu đài, tòa nhà
3豪邸ごうていTòa nhà sang trọng
4賃貸ちんたいCho thuê
5物件ぶっけんCăn nhà, bất động sản
6間取りまどりCách sắp xếp phòng
7収納しゅうのうTủ để đồ
8浴室よくしつPhòng tắm
9照明しょうめいChiếu sáng
10下駄箱げたばこTủ để giày
11郵便受けゆうびんうけHộp nhận bưu phẩm
12花壇かだんBồn hoa
13土台どだいNền, móng
14建造けんぞうChế tạo, xây dựng
15スタンドKhán đài
16非常口ひじょうぐちCửa thoát hiểm
17手すりてすりTay vịn
18化粧室けしょうしつPhòng trang điểm
19更衣室こういしつPhòng thay đồ
20控室ひかえしつPhòng chờ
21スタジオStudio, phòng phu
22個室こしつPhòng riêng
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *