Từ vựng : “Quần áo”

Từ vựng : “Quần áo”

1衣類いるいQuần áo
2衣料いりょうQuần áo
3衣装いしょうTrang phục
4普段着ふだんぎTrang phục hàng ngày
5古着ふるぎQuần áo cũ
6織物おりものVải dệt
7おびĐai áo Kimono
8フィスナーPhéc mơ tuya
9すそVạt áo
10身なりみなりTrang phục, vẻ bề ngoài
11だぶだぶThùng thình, lụng thụng
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *