Từ vựng : ” Trái đất, tự nhiên “

Từ vựng : ” Trái đất, tự nhiên “

1気象きしょうKhí tượng
2晴天せいてんTrời nắng
3雨天うてんTrời mưa
4雷雨らいうMưa kèm sấm
5土砂降りどしゃぶりMưa rất to
6降水量こうすいりょうLượng mưa
7霞むかすむSương mù
8大気たいきKhông khí
9紫外線しがいせんTia tử ngoại
10北半球きたはんきゅうBắc Bán Cầu
11南半球みなみはんきゅうNam Bán Cầu
12噴火ふんかPhun trảo
13溶岩ようがんNham thạch
14海流かいしゅうHải lưu
15おきNgoài khơi
16沿岸えんがんĐường ven biển
17浜辺はまべBờ biển
18みさきMũi đất
19しおThủy triều
20河川かせんSông ngòi
21土手どてĐê
22上流じょうりゅうThượng lưu
23下流かりゅうHạ lưu
24いただきĐỉnh núi
25がけVách đá
26内陸ないりくTrong đất liền, lục địa
27天体てんたいThiên thể
28惑星わくせいHành tinh
29火星かせいSao Hỏa
30木星もくせいSao Mộc
31土星どせいSao Thổ
32衛生えいせいVệ tinh
33彗星すいせいSao chổi
34太陽系たいようけいHệ mặt trời
35銀河ぎんがDải ngân hà
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *