Từ vựng : ” Trường học, giáo dục “

Từ vựng : ” Trường học, giáo dục “

1予備校よびこうTrường luyện thi đại học
2文系ぶんけいKhối xã hội
3理系りけいKhối tự nhiên
4進路しんろĐường đi tiếp sau khi tốt nghiệp
5講座こうざKhóa học
6セミナーBuổi phát biểu theo chủ đề
7受講じゅこうHọc
8聴講ちょうこうDự thính
9必修ひっしゅMôn học bắt buộc
10養成ようせいGiáo dục, đào tạo
11出題しゅつだいĐưa ra vấn đề, đưa ra câu hỏi
12実技じつぎThực hành, tay nghề thực tế
13専攻せんこうĐi trước
14理論りろんLý luận
15仮説かせつGiả thuyết
16学説がくせつHọc thuyết
17観点かんてんQuan điểm
18定義ていぎĐịnh nghĩa
19注釈ちゅうしゃくChú giải
20分析ぶんせきPhân tích
21集計しゅうけいTập hợp
22統計とうけいThống kê
23検証けんしょうKiểm chứng
24実習じっしゅうChứng thực
25考察こうさつKhảo sát
26構築こうちくXây dựng, tạo dựng nên
27探求たんきゅうTìm kiếm, theo đuổi
28発掘はっくつĐào thấy, phát hiện ra
29手法しゅほうPhương pháp
30アプローチTiếp cận, hướng tiếp cận
31レジュメBản tóm tắt
32概念がいねんKhái niệm
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *