Từ vựng : ” Thể thao “

Từ vựng : ” Thể thao “

1決勝けっしょうChung kết
2勝利しょうりThắng lợi
3敗北はいぼくThất bại
4敗退はいたいThất bại
5敗れるやぶれるThua, bị đánh bại
6作戦さくせんChiến thuật
7守備しゅびPhòng thủ
8反撃はんげきPhản kích
9反則はんそくPhạm luật
10声援せいえんTiếng cổ vũ
11プレーChơi, thi
12制するせいするChiến thắng, vô địch
13健闘けんとうThi đấu tốt, thi đấu đẹp
14攻撃こうげきTấn công
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *