Từ vựng : “Nguyên liệu, công nghệ “

Từ vựng : “Nguyên liệu, công nghệ “

1鋼鉄こうてつThép
2鉄鋼てっこうSắt thép
3なまりChì
4発泡スチロールはっぽうスチロールXốp
5産出さんしゅつSản xuất
6肥料ひりょうPhân bón
7繊維せんいSợi
8原子力発電/原発げんしりょくはつでん/げんぱつPhát điện nguyên tử
9放射能ほうしゃのうNăng lượng phóng xạ
10太陽光発電たいようこうはつでんPhát điện năng lượng mặt trời
11省エネルギー/省エネしょうエネルギー/しょうエネTiết kiệm năng lượng
12テクノロジーCông nghệ
13バイオテクノロジーCông nghê sinh học
14先端技術せんたんぎじゅつKỹ thuật tiên tiến
15仕組みしくみCấu tạo, cơ cấu, cơ chế
16制御せいぎょChế ngự, hạn chế
17出力しゅつりょくXuất dữ liệu
18フィルターBộ lọc
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *