Từ vựng : ” Luật, luật lệ “

Từ vựng : ” Luật, luật lệ “

1規定きていQuy định
2規約きやくQuy ước
3規格きかくQuy cách
4規範きはんQuy phạm, chuẩn mực
5秩序ちつじょTrật tự
6おきてQuy tắc, quy định
7法的なほうてきなMang tính luật pháp
8法案ほうあんDự thảo luật
9可決
かけつThông qua luật
10条約じょうやくHiệp ước
11条例じょうれいĐiều lệ
12制定せいていQuy định
13施行しこうThi hành
14改正かいせいCải chính
15改定かいていSửa đổi
16廃止はいしBãi bỏ
17破棄はきHủy bỏ
18取り締まるとりしまるThắt chặt luật, tăng cường chế tài
19違法いほうVi phạm pháp luật
20犯すおかすVi phạm, phạm lỗi, phạm tội
21侵害しんがいGây hại, xâm phạm
22保証ほしょうBảo đảm, bảo vệ
23人権じんけんNhân quyền
24原則げんそくNguyên tắc
25罰則ばっそくQuy định xử phạt
26処罰しょばつXử phạt
27処分しょぶんXử lý, dọn dẹp
28制裁せいさいChế tài
29規制きせいQuy định, quy chế
30緩和かんわNới lỏng
31移行いこうChuyển sang, chuyển đổi
32制約せいやくHạn chế, quy định
33所定しょていQuy định từ trước, đã định
34禁物きんもつCấm, cấm kị
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *