Từ vựng : ” Quốc tế “

Từ vựng : ” Quốc tế “

1国連/国際連合こくれん/こくさいれんごうLiên hợp quốc
2加盟かめいGia nhập
3調印ちょういんKí kết
4先進国せんしんこくCác nước tiên tiến
5首脳しゅのうĐầu não
6途上国とじょうこくCác nước đang phát triển
7国土こくどQuốc thổ
8領土りょうどLãnh thổ
9領海りょうかいLãnh hải
10植民地しょくみんちNước thuộc địa
11母国ぼこくTổ quốc
12愛国心あいこくしんLòng yêu nước
13隣国りんごくNước láng giềng
14国交こっこうGiao lưu giữa 2 nước
15侵略しんりゃくXâm lược
16紛争ふんそうChiến tranh, xung đột
17内戦ないせんNội chiến
18難民なんみんDân tị nạn
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *