Từ vựng : ” Nhóm, tổ chức “

Từ vựng : ” Nhóm, tổ chức “

1法人ほうじんPháp nhân
2部門ぶもんNgành, lĩnh vực, bộ phận
3部署ぶしょNgành, lĩnh vực, bộ phận
4機構きこうTổ chức, cơ quan, bộ máy
5連盟れんめいLiên minh
6連合れんごうLiên hiệp
7協会きょうかいHiệp hội
8同好会どうこうかいHội hữu hảo
9世帯せたいHộ gia đình
Chia sẻ bài viết

コメントを残す

メールアドレスが公開されることはありません。 * が付いている欄は必須項目です