Từ vựng : ” Khoa học tự nhiên “

Từ vựng : ” Khoa học tự nhiên “

1タンパク質/蛋白質たんぱくしつChất đạm
2でんぷんTinh bột
3分子ぶんしPhân tử
4電子でんしĐiện tử
5アルカリChất kiềm
6アルカリ性あるかりせいTính kiềm
7酸性さんせいTính axit
8酸化さんかOxy hóa
9有機ゆうきHữu cơ
10化合物かごうぶつChất hóa học, hóa chất
11物質ぶっしつVật chất
12加速かそくGia tốc, tăng tốc
13重力じゅうりょくTrọng lực
14物体ぶったいVật thể
15法則ほうそくĐịnh luật
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *