Từ vựng : ” Địa điểm, vị trí, phương hướng “

Từ vựng : ” Địa điểm, vị trí, phương hướng “

1先端せんたんĐầu, hàng đầu
2ふちKhung, gọng, vành
3側面そくめんPhương diện, cạnh bên
4斜面しゃめんDốc
5みぞCống
6傍らかたわらMột bên
7わきBên cạnh
8手元てもとTrong tay
9前方ぜんぽうPhía trước
10後方こうほうPhía sau
11道なりみちなりĐúng đường
12ところどころĐây đó, chỗ này chỗ nọ
13いたるところMọi nơi, khắp nơi
14目と鼻の先めとはなのさきGần ngay trước mắt, sát vách
15日なたひなたNơi có nắng
16日陰ひかげNghỉ ngơi dưới bóng râm
17内部ないぶNội bộ
Chia sẻ bài viết

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *